trái tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, hay thay đổi ý muốn, trở nên khó chiều: "trái tính" chỉ trạng thái tính cách của một người trở nên khác thường, khó chịu, hay bực bội hoặc không dễ dãi như trước.
- Có tính khí thất thường, trái ngược với lẽ thường: Dùng để mô tả người có những phản ứng, hành vi không như mong đợi, khó đoán trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy trái tính lắm, hôm nay nói gì cũng không vừa ý. (Ông ấy rất khó tính, hôm nay mọi việc đều không làm ông hài lòng.)
- Đừng nên làm phiền khi cô ấy đang trái tính, vì lúc đó cô ấy dễ nổi nóng. (Đừng quấy rầy khi cô ấy đang khó chịu, vì lúc đó cô ấy dễ tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trái tính trái nết" (thành ngữ): tính khí trở nên khó chịu và thất thường đến mức khó chấp nhận, thường dùng để nhấn mạnh mức độ.
- Từ khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên trái tính trái nết, ai cũng ngại tiếp xúc. (Từ khi về hưu, ông ấy trở nên khó tính và thất thường, mọi người đều ngại giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trái nết (tính từ): cũng chỉ tính khí khó chịu, thất thường, thường đi kèm với "trái tính" để tăng cường ý nghĩa.
- Con bé trái nết quá, không chịu nghe lời ai. (Đứa bé khó chiều quá, không nghe lời ai cả.)
Từ đồng nghĩa
- Khó tính: dễ bực mình, hay đòi hỏi khắt khe.
- Thất thường: thay đổi không ổn định, khó đoán trước.
- Cáu kỉnh: dễ nổi nóng, hay bực tức.
Thành ngữ liên quan
- Trái tính trái nết: (đã giải thích ở trên) — tính khí trở nên khó chịu, thất thường một cách rõ rệt.
- Bà cụ trái tính trái nết từ khi ốm dậy, làm con cháu vất vả. (Bà cụ trở nên khó tính và thất thường từ khi khỏi bệnh, khiến con cháu vất vả chăm sóc.)